ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đại hội" 1件

ベトナム語 đại hội
button1
日本語 大会
例文
Tham gia đại hội toàn quốc
全国大会に参加する
マイ単語

類語検索結果 "đại hội" 3件

ベトナム語 đại hội đảng
button1
日本語 党大会
マイ単語
ベトナム語 đại hội cổ đông
button1
日本語 株主総会
マイ単語
ベトナム語 đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
button1
日本語 ベトナム共産全国代表大会
マイ単語

フレーズ検索結果 "đại hội" 4件

Tham gia đại hội toàn quốc
全国大会に参加する
Ông được Đại hội tín nhiệm bầu vào vị trí lãnh đạo.
彼は大会で信頼され、指導的地位に選出されました。
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
大会は引き続き民族独立の目標を堅持することを再確認しました。
Việt Nam sẽ hoàn thành Nghị quyết Đại hội XIV.
ベトナムは第14回大会決議を達成するだろう。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |